越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“quãng đường” (1)
quãng đường
英语
名Distance
Quãng đường từ nhà đến trường khoảng 5 km.
The distance from home to school is about 5 km.
相关词“quãng đường” (0)
未找到相关词。
短语“quãng đường” (2)
Công tơ mét hiển thị quãng đường.
The odometer shows the distance traveled.
Quãng đường từ nhà đến trường khoảng 5 km.
The distance from home to school is about 5 km.
